bar fly
Định nghĩa
Danh từ: Người thường xuyên lui tới các quán bar, đặc biệt là để uống rượu và tụ tập xã hội. Từ này thường mang hàm ý không chính thức, đôi khi tiêu cực, chỉ một người nghiện rượu hoặc dành nhiều thời gian ở quán bar.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã trở thành một "bar fly" thường xuyên ở quán rượu địa phương, luôn ngồi cùng một ghế đẩu mỗi tối.)
- (Người pha chế biết tên tất cả những "bar fly" vì họ đến quán quá thường xuyên.)
- (Cô ấy từng là một "bar fly" ở tuổi đôi mươi, nhưng giờ cô ấy thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Old bar fly": chỉ một người lớn tuổi đã lui tới quán bar trong nhiều năm.
- The old bar fly told stories of the bar's history from decades ago. (Người "bar fly" già kể những câu chuyện về lịch sử của quán bar từ nhiều thập kỷ trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Barfly (n): cách viết phổ biến hơn (không có khoảng trắng), mang cùng nghĩa.
- Regular (n): khách quen (một từ trung tính hơn, không mang hàm ý tiêu cực).
- Drinker (n): người uống rượu (rộng hơn, không nhất thiết phải ở quán bar).
Từ đồng nghĩa
- Pub crawler: người đi từ quán rượu này sang quán rượu khác (thường trong một đêm).
- Boozehound: người nghiện rượu (mang tính khẩu ngữ, tiêu cực hơn).
- Lush: người say rượu thường xuyên (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hang out at: lui tới, la cà (thường dùng với địa điểm).
- He hangs out at the bar every night, acting like a bar fly. (Anh ta la cà ở quán bar mỗi tối, hành xử như một "bar fly".)
Thành ngữ liên quan
- A bar fly's paradise: nơi lý tưởng cho người thường xuyên lui tới quán bar.
- That pub with cheap drinks and live music is a bar fly's paradise. (Quán rượu đó với đồ uống rẻ và nhạc sống là thiên đường cho "bar fly".)